ờn ợt

ờn ợt

Ờn ợt không phải là một từ tiếng Việt chuẩn mực.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vị nhạt nhẽo, không đậm đà, gây cảm giác khó chịu, không ngon miệng: "ờn ợt" thường dùng để miêu tả thức ăn, đồ uống vị lợ nhạt, tanh hoặc béo quá mức, khiến người ăn thấy ngán, không muốn ăn tiếp.
    • Mang sắc thái trung tính hoặc tiêu cực: từ này cũng có thể ám chỉ cảm giác chán chường, không hứng thú hoặc không thoải mái về mặt tinh thần.
dụ sử dụng
  • Miêu tả đồ ăn, thức uống:

    • Món canh này nêm ít muối quá, ăn ờn ợt chẳng ngon. (Món canh vị nhạt, không đậm đà, gây cảm giác khó chịu.)
    • Ly trà sữa để lâu, uống thấy ờn ợt ngọt gắt. (Ly trà sữa vị ngọt quá mức, làm người uống thấy ngán.)
  • Miêu tả cảm xúc, tinh thần:

    • Sau một ngày làm việc mệt mỏi, tôi cảm thấy tâm trạng ờn ợt, chẳng muốn làm . (Cảm giác chán chường, không hứng thú.)
    • Bầu không khí trong phòng ờn ợt, ai cũng im lặng. (Không khí nặng nề, thiếu sức sống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ờn ợt" trong ẩm thực: thường dùng để phê bình chất lượng món ăn, đặc biệt khi thiếu gia vị hoặc chế biến không hợp khẩu vị.

    • Món cá kho này bị ờn ợt không đủ nước mắm. (Món thiếu độ mặn, không thơm ngon.)
  • "ờn ợt" trong giao tiếp: có thể dùng để diễn tả sự nhạt nhẽo trong lời nói hoặc hành vi.

    • Câu chuyện của anh ta nghe ờn ợt, chẳng thú vị. (Câu chuyện thiếu hấp dẫn, gây buồn chán.)
Biến thể từ gần giống
  • Ợt (tính từ): nhạt, lợ nhạt (thường dùng trong phương ngữ hoặc văn nói).

    • Nước chè này ợt quá, chẳng vị . (Nước chè nhạt, không đậm đà.)
  • Nhạt nhẽo (tính từ): thiếu vị, không hấp dẫngần nghĩa với "ờn ợt".

    • Món ăn nhạt nhẽo, không gia vị. (Món ăn thiếu vị, không ngon.)
Từ đồng nghĩa
  • Lợ nhạt: vị nhạt, không đậm (thường dùng cho thức ăn).

    • Món canh lợ nhạt, cần thêm muối. (Món canh nhạt, cần thêm gia vị.)
  • Ngán ngẩm: cảm giác chán chường, không muốn tiếp tục (thiên về tinh thần).

    • Tôi ngán ngẩm với công việc lặp đi lặp lại. (Cảm giác chán nản, không hứng thú.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp chứa "ờn ợt", nhưng có thể kết hợp trong các cụm từ miêu tả như:
    • Ăn uống ờn ợt, chẳng thấy ngon. (Thức ăn không ngon miệng.)
    • Sống ờn ợt, chẳng mục đích. (Cuộc sống nhạt nhẽo, thiếu ý nghĩa.)